Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

incrust

/in'krʌst/

“incrusting” là hiện tại phân từ của incrust — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

incrust

/in'krʌst/

ngoại động từ: (incrust) /in'krʌst/

  • phủ một lớp vỏ ngoài
  • khảm
    • to encrust a teak wood box with mother of pearl: khảm xà cừ một hộp gỗ tếch

nội động từ

  • thành một lớp vỏ ngoài; làm thành một lớp vỏ ngoài
Định nghĩa tiếng Anh

v decorate or cover lavishly (as with gems) v cover or coat with a crust v form a crust or a hard layer

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...