incrust
/in'krʌst/
“incrusting” là hiện tại phân từ của incrust — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
incrusting hiện tại phân từ
incrusted quá khứ
incrusts ngôi 3 số ít
incrusted quá khứ phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
incrust
/in'krʌst/
ngoại động từ: (incrust) /in'krʌst/
- phủ một lớp vỏ ngoài
- khảm
- to encrust a teak wood box with mother of pearl: khảm xà cừ một hộp gỗ tếch
nội động từ
- thành một lớp vỏ ngoài; làm thành một lớp vỏ ngoài
Định nghĩa tiếng Anh
v decorate or cover lavishly (as with gems) v cover or coat with a crust v form a crust or a hard layer