Từ điển Anh–Việt

112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

incubatory

/'inkjubeitəri/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

incubatory

/'inkjubeitəri/

tính từ

  • (thuộc) sự ấp
  • (y học) ủ bệnh
Định nghĩa tiếng Anh

a. Serving for incubation.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...