Từ điển Anh–Việt

111.741 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

incubi

/'iɳkjubəs/
Biến thể từ incubi số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

incubi

/'iɳkjubəs/

danh từ, số nhiều incubuses, incubi

  • bóng đè
  • cơn ác mộng ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
Định nghĩa tiếng Anh

pl. of Incubus

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...