Từ điển Anh–Việt

111.778 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

incumbent

/in'kʌmbənt/ GRECollins ★★ phổ biến #7904

“incumbents” là số nhiều của incumbent — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

Đương nhiệm cụm từ

“The incumbent president faces problems which began many years before he took office.”Tổng thống đương nhiệm phải đối mặt với những vấn đề bắt đầu từ nhiều năm trước khi ông nhậm chức.

Biến thể từ incumbents số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

incumbent

/in'kʌmbənt/

danh từ

  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người giữ một chức vụ
  • (tôn giáo) người giữ một thánh chức

tính từ

  • là phận sự của
    • it's incumbent on you to warn them: phận sự của anh ta là phải báo cho họ biết trước
  • ở phía trên, đè lên
Định nghĩa tiếng Anh

n. the official who holds an office s. lying or leaning on something else s. necessary (for someone) as a duty or responsibility; morally binding s. currently holding an office

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...