Từ điển Anh–Việt

112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

indecent exposure

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

indecent exposure

//

* danh từ
  • tội ở truồng nơi công cộng, tội công xúc tu sự
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...