Từ điển Anh–Việt

111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

indeciduate

/,indi'sidjuit/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

indeciduate

/,indi'sidjuit/

tính từ

  • (sinh vật học) không rụng (lá, sừng súc vật...)
  • (thực vật học) thường xanh (cây)
Định nghĩa tiếng Anh

a. Indeciduous. a. Having no decidua; nondeciduate.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...