Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

indecipherable

/,indi'saifərəbl/ GRE phổ biến #23196
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

indecipherable

/,indi'saifərəbl/

tính từ

  • không thể đọc ra được; không thể giải đoán được
Định nghĩa tiếng Anh

s. not easily deciphered s. impossible to determine the meaning of

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...