Từ điển Anh–Việt

112,420 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“indecisions” là số nhiều của indecision — đang hiển thị từ gốc:
Collins ★ phổ biến #17586

indecision

/,indi'siʤn/

danh từ

  • sự do dự, sự thiếu quả quyết
Biến thể từ indecisions số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. doubt concerning two or more possible alternatives or courses of action

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...