Từ điển Anh–Việt

111.838 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

indefatigability

/'indi,fætigə'biliti/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

indefatigability

/'indi,fætigə'biliti/

danh từ

  • sự không biết mỏi mệt
Định nghĩa tiếng Anh

n. tireless determination

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...