Từ điển Anh–Việt

111.838 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

indefatigably

/ˌɪndɪ'fætɪɡəblɪ/ phổ biến #45368
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

indefatigably

//

  • xem indefatigable
Định nghĩa tiếng Anh

r. with indefatigable energy

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...