indefinably
/ˌɪndɪ'faɪnəblɪ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
indefinably
//
* phó từ- mơ hồ, mập mờ
Định nghĩa tiếng Anh
adv. In an indefinable manner.
Từ điển Anh–Việt
111.838 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
adv. In an indefinable manner.
Đang tải...