Từ điển Anh–Việt

112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

independent means

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

independent means

//

* danh từ
  • thu nhập cao, thu nhập sung túc
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...