Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

indeterminable

/,indi'tə:minəbl/

tính từ

  • không xác định được, không định rõ được
  • không giải quyết được (vụ tranh chấp...)
Định nghĩa tiếng Anh

a. not capable of being definitely decided or ascertained\ns. incapable of being definitely ascertained

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...