Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

indeterminably

/ɪndɪ'tɜ:mɪnəblɪ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

indeterminably

//

  • xem indeterminable
Định nghĩa tiếng Anh

r in an indeterminable manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...