Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“indexicals” là số nhiều của indexical — đang hiển thị từ gốc:
phổ biến #31348

indexical

/in'deksikəl/

tính từ

  • (thuộc) mục lục; giống như mục lục
Định nghĩa tiếng Anh

a. of or relating to or serving as an index

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...