Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

indiaman

/'indjəmæn/

“indiamen” là số nhiều của indiaman — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ indiamen số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

indiaman

/'indjəmæn/

danh từ

  • tàu buôn đi lại giữa Anh và Ân-ddộ
Định nghĩa tiếng Anh

n. a large sailing ship that was engaged in the British trade with India

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...