indie
/ˈɪndi/
Nghĩa thường dùng
độc lập
tính từ
“The indie film received critical acclaim.”Bộ phim độc lập đã nhận được sự khen ngợi từ giới phê bình.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
tính từ
- độc lập
ví dụ
The indie film received critical acclaim. — Bộ phim độc lập đã nhận được sự khen ngợi từ giới phê bình.