Từ điển Anh–Việt

111.875 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

indie

/ˈɪndi/

Nghĩa thường dùng

độc lập tính từ

“The indie film received critical acclaim.”Bộ phim độc lập đã nhận được sự khen ngợi từ giới phê bình.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

tính từ

  • độc lập

ví dụ

The indie film received critical acclaim. — Bộ phim độc lập đã nhận được sự khen ngợi từ giới phê bình.

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...