Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

indigenize

/in'didʒinaiz/

“indigenized” là quá khứ phân từ của indigenize — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

indigenize

//

* ngoại động từ
  • làm cho (một cái gì từ ngoài đưa vào) bớt xa lạ
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...