Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

indigently

/ɪn'dɪdʒəntlɪ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

indigently

//

  • xem indigent
Định nghĩa tiếng Anh

adv. In an indigent manner.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...