Từ điển Anh–Việt

111.753 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

indignity

/in'digniti/ TOEFLGRECollins ★ phổ biến #16237

“indignities” là số nhiều của indignity — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

sự nhục nhã, xấu hổ danh từ

“He felt a deep indignity when he had to ask for help.”Anh ấy cảm thấy một nỗi nhục nhã sâu sắc khi phải xin giúp đỡ.

Biến thể từ indignities số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

indignity

/in'digniti/

danh từ

  • sự sỉ nhục, sự làm nhục
    • to treat somebody with indignity: làm nhục ai
Định nghĩa tiếng Anh

n. an affront to one's dignity or self-esteem

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...