indirect object
/ˌɪndiˈrekt ˈɔbdʒikt/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
indirect object
//
* danh từ- (ngữ pháp) bổ ngữ gián tiếp
Từ điển Anh–Việt
112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...