Từ điển Anh–Việt

112,424 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #40920

indiscipline

/in'disiplin/

danh từ

  • sự vô kỷ luật
  • hành động vô kỷ luật
Định nghĩa tiếng Anh

n. the trait of lacking discipline

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...