Từ điển Anh–Việt

109,050 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

indisciplined

//

  • xem indiscipline
Biến thể từ indisciplined quá khứ
Định nghĩa tiếng Anh

past participle of indiscipline\nn. the trait of lacking discipline

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...