indiscriminate
“indiscriminating” là hiện tại phân từ của indiscriminate — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
“The indiscriminate use of plastic is harmful to the environment.”Việc sử dụng nhựa không phân biệt gây hại cho môi trường.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
indiscriminate
/,indis'kriminit/
tính từ
- không phân biệt, bừa bãi
- an indiscriminate bombing: một cuộc ném bom bừa bãi
- to deal out indiscriminate blows: đấm bạt mạng
- to be indiscriminate in making friends: kết bạn bừa bãi
Định nghĩa tiếng Anh
s. failing to make or recognize distinctions a. not marked by fine distinctions