Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

indisposition

/,indispə'ziʃn/

danh từ

  • (: to, towards) sự không thích, sự không ưa, sự ác cảm (đối với cái gì)
  • (: to) sự không muốn, sự không sãn lòng, sự miễn cưỡng (làm việc gì)
  • sự khó ở, sự se mình
Định nghĩa tiếng Anh

n. a slight illness

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...