Từ điển Anh–Việt

112.144 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

indisposition

/,indispə'ziʃn/

“indispositions” là số nhiều của indisposition — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ indispositions số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

indisposition

/,indispə'ziʃn/

danh từ

  • (: to, towards) sự không thích, sự không ưa, sự ác cảm (đối với cái gì)
  • (: to) sự không muốn, sự không sãn lòng, sự miễn cưỡng (làm việc gì)
  • sự khó ở, sự se mình
Định nghĩa tiếng Anh

n. a slight illness

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...