Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

inditer

/in'daitə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

inditer

/in'daitə/

danh từ

  • người sáng tác, người thảo, người viết
Định nghĩa tiếng Anh

n. One who indites.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...