Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #20896

individualist

/,indi'vidjuəlist/

danh từ

  • người theo chủ nghĩa cá nhân
Định nghĩa tiếng Anh

n. a person who pursues independent thought or action\ns. marked by or expressing individuality

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...