Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #23115

indivisible

/,indi'vizəbl/

tính từ

  • không thể chia được
  • (toán học) không chia hết

danh từ

  • cái không thể chia được
  • (toán học) số không chia hết
Biến thể từ indivisibles số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

a. impossible of undergoing division

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...