indivisible
/,indi'vizəbl/ phổ biến #23115
Biến thể từ
indivisibles số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
indivisible
/,indi'vizəbl/
tính từ
- không thể chia được
- (toán học) không chia hết
danh từ
- cái không thể chia được
- (toán học) số không chia hết
Định nghĩa tiếng Anh
a. impossible of undergoing division