Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

indivisible

/,indi'vizəbl/ phổ biến #23115
Biến thể từ indivisibles số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

indivisible

/,indi'vizəbl/

tính từ

  • không thể chia được
  • (toán học) không chia hết

danh từ

  • cái không thể chia được
  • (toán học) số không chia hết
Định nghĩa tiếng Anh

a. impossible of undergoing division

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...