Từ điển Anh–Việt

111.698 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

indoctrinate

/in'dɔktrineit/ GRE phổ biến #21692

“indoctrinated” là quá khứ phân từ của indoctrinate — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

indoctrinate

/in'dɔktrineit/

ngoại động từ

  • truyền bá, truyền thụ, làm thấm nhuần; truyền giáo
    • to indoctrinate Buddhism: truyền bá đạo Phật
Định nghĩa tiếng Anh

v. teach doctrines to; teach uncritically

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...