Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

indolence

/'indələns/ phổ biến #29464
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

indolence

/'indələns/

danh từ

  • sự lười biếng, sự biếng nhác
Định nghĩa tiếng Anh

n. inactivity resulting from a dislike of work

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...