Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

indolently

/'ɪndələntlɪ/ phổ biến #45742
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

indolently

//

* phó từ
  • lười biếng, biếng nhác
Định nghĩa tiếng Anh

r. in an indolent manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...