Từ điển Anh–Việt

112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

indomitably

/inˊdɒmitәbli/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

indomitably

//

* phó từ
  • bất khuất
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...