indrawn
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
indrawn
/'in'drɔ:n/
tính từ
- thu mình vào trong (người)
Định nghĩa tiếng Anh
s. tending to reserve or introspection
Từ điển Anh–Việt
112.212 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
s. tending to reserve or introspection
Đang tải...