Từ điển Anh–Việt

112.212 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

indrawn

/'in'drɔ:n/ phổ biến #41409
Biến thể từ indrawn quá khứ phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

indrawn

/'in'drɔ:n/

tính từ

  • thu mình vào trong (người)
Định nghĩa tiếng Anh

s. tending to reserve or introspection

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...