Từ điển Anh–Việt

112,381 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #41409

indrawn

/'in'drɔ:n/

tính từ

  • thu mình vào trong (người)
Định nghĩa tiếng Anh

s. tending to reserve or introspection

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...