Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

GRE phổ biến #42227

indubitable

/in'dju:bitəbl/

tính từ

  • không thể nghi ngờ được, rõ ràng, sờ sờ
Định nghĩa tiếng Anh

s too obvious to be doubted

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...