Từ điển Anh–Việt

111.709 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

inducer

/in'dju:sə/ phổ biến #34469
Biến thể từ inducers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

inducer

/in'dju:sə/

danh từ

  • người xui khiến
Định nghĩa tiếng Anh

n. an agent capable of activating specific genes

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...