inducer
/in'dju:sə/ phổ biến #34469
“inducers” là số nhiều của inducer — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
inducers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
inducer
/in'dju:sə/
danh từ
- người xui khiến
Định nghĩa tiếng Anh
n. an agent capable of activating specific genes