Từ điển Anh–Việt

111.750 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

inductor

/in'dʌktə/

“inductors” là số nhiều của inductor — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

cuộn cảm danh từ

“An inductor resists current changes.”Cuộn cảm chống lại sự thay đổi dòng điện.

Biến thể từ inductors số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

inductor

/in'dʌktə/

danh từ

  • người làm lễ nhậm chức (cho một mục sư)
  • (điện học) phần cảm điện
Định nghĩa tiếng Anh

n. an electrical device (typically a conducting coil) that introduces inductance into a circuit

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...