Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

indue

/in'dju:/

“indued” là quá khứ của indue — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

indue

/in'dju:/

ngoại động từ

  • mặc, khoác (áo...) ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
  • ((thường) động tính từ quá khứ) cho, phú cho (ai) (đức tính)
    • to be endued with many virtues: có nhiều đức tính tốt
Định nghĩa tiếng Anh

v give qualities or abilities to

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...