induna
/in'dju:nə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
induna
/in'dju:nə/
danh từ
- tù trưởng Giu-hi (Nam-phi)
Từ điển Anh–Việt
111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...