industrial estate
Nghĩa thường dùng
“The warehouse is on an industrial estate near the ring road.”Nhà kho nằm trong khu công nghiệp gần đường vành đai.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
industrial estate
//
* danh từ- khu công nghiệp, khu kỹ nghệ
Từ điển Anh–Việt
112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“The warehouse is on an industrial estate near the ring road.”Nhà kho nằm trong khu công nghiệp gần đường vành đai.
Đang tải...