Từ điển Anh–Việt

112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

industrial estate

/inˈdʌstriəl isˈteit/ Collins ★

Nghĩa thường dùng

khu công nghiệp cụm từ

“The warehouse is on an industrial estate near the ring road.”Nhà kho nằm trong khu công nghiệp gần đường vành đai.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

industrial estate

//

* danh từ
  • khu công nghiệp, khu kỹ nghệ
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...