Từ điển Anh–Việt

112.360 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

industrialise

/in'dʌstriəlaiz/

“industrialising” là hiện tại phân từ của industrialise — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

công nghiệp hoá động từ

“Many provinces industrialised quickly in the last twenty years.”Nhiều tỉnh đã công nghiệp hoá nhanh chóng trong hai mươi năm qua.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

industrialise

/in'dʌstriəlaiz/

động từ

  • công nghiệp hoá
Định nghĩa tiếng Anh

v organize (the production of something) into an industry v develop industry; become industrial

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...