Từ điển Anh–Việt

112.357 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

industrialist

/in'dʌstriəlist/ Collins ★ phổ biến #14888
Biến thể từ industrialists số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

industrialist

/in'dʌstriəlist/

danh từ

  • nhà tư bản công nghiệp
Định nghĩa tiếng Anh

n. someone who manages or has significant financial interest in an industrial enterprise

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...