Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“industrialists” là số nhiều của industrialist — đang hiển thị từ gốc:
Collins ★ phổ biến #14888

industrialist

/in'dʌstriəlist/

danh từ

  • nhà tư bản công nghiệp
Định nghĩa tiếng Anh

n. someone who manages or has significant financial interest in an industrial enterprise

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...