Từ điển Anh–Việt

109,054 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFL phổ biến #12437

Industrialization

//

  • (Econ) Công nghiệp hoá (ở các nước đang phát triển).+ Sự phát triển của các ngành công nghiệp được coi là chiến lược phát triển chung.
Định nghĩa tiếng Anh

n. the development of industry on an extensive scale

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...