inebriant
/i'ni:briənt/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
inebriant
/i'ni:briənt/
tính từ
- làm say
danh từ
- chất làm say
Định nghĩa tiếng Anh
n a liquor or brew containing alcohol as the active agent