Từ điển Anh–Việt

111.754 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

inebriant

/i'ni:briənt/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

inebriant

/i'ni:briənt/

tính từ

  • làm say

danh từ

  • chất làm say
Định nghĩa tiếng Anh

n a liquor or brew containing alcohol as the active agent

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...