Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

ineffable

/in'efəbl/ GRE phổ biến #21779
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

ineffable

/in'efəbl/

tính từ

  • không tả được, không nói lên được
  • không thể nói ra được, huý
Định nghĩa tiếng Anh

s. too sacred to be uttered

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...