ineffectively
/ˌɪnɪ'fektɪvlɪ/ phổ biến #35214
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
ineffectively
//
* phó từ- chẳng tới đâu, vô hiệu quả, vô ích
Định nghĩa tiếng Anh
r in an ineffective manner