Từ điển Anh–Việt

112.267 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

ineffectively

/ˌɪnɪ'fektɪvlɪ/ phổ biến #35214
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

ineffectively

//

* phó từ
  • chẳng tới đâu, vô hiệu quả, vô ích
Định nghĩa tiếng Anh

r in an ineffective manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...