Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“inefficiencies” là số nhiều của inefficiency — đang hiển thị từ gốc:
phổ biến #13310

inefficiency

//

  • tính không hiệu quả
Định nghĩa tiếng Anh

n. unskillfulness resulting from a lack of efficiency

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...