Từ điển Anh–Việt

112.473 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

inefficiency

/.ini'fiʃәnsi/ phổ biến #13310

“inefficiencies” là số nhiều của inefficiency — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

sự không hiệu quả danh từ

“The inefficiency of the system led to delays.”Sự không hiệu quả của hệ thống đã dẫn đến sự chậm trễ.

Biến thể từ inefficiencies số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

inefficiency

//

  • tính không hiệu quả
Định nghĩa tiếng Anh

n. unskillfulness resulting from a lack of efficiency

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...