Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★★ phổ biến #9644

inefficient

/,ini'fiʃənt/

tính từ

  • thiếu khả năng, không có khả năng, bất tài
  • không có hiệu quả
Định nghĩa tiếng Anh

a. not producing desired results; wasteful

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...